N4 VOCABULARY
机
つくえ (tsukue)
bàn, bàn làm việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đồ nội thất dùng để học tập hoặc làm việc, thường đi với ghế.
📝 Ví dụ thực tế
私は新しい机を買いました。
I bought a new desk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 本を_______の上に置きました。
Q2: 彼は毎日_______で宿題をします。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.