N4 VOCABULARY
未来
みらい (mirai)
tương lai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thời gian chưa đến. Thường đối lập với quá khứ và hiện tại.
📝 Ví dụ thực tế
未来の技術は私たちの生活を変えるでしょう。
Future technology will change our lives.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______について考えましょう。
Q2: 彼は明るい_______があると信じています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.