N4 VOCABULARY
朝
あさ (asa)
buổi sáng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời gian buổi sáng, thường dùng trong 'mỗi sáng'.
📝 Ví dụ thực tế
毎朝、コーヒーを飲みます。
I drink coffee every morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎_______、ニュースを見ます。
Q2: _______ごはんは和食を食べます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.