N4 VOCABULARY
服装
ふくそう (fukusou)
trang phục, quần áo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ phong cách ăn mặc hoặc trang phục cho dịp cụ thể, trang trọng hơn '服'.
📝 Ví dụ thực tế
パーティーにはどのような服装で行けばいいですか。
What kind of clothing should I wear to the party?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の面接なので、きちんとした_______で行きました。
Q2: 彼女はいつもおしゃれな_______をしています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.