N4 VOCABULARY
服
ふく (fuku)
quần áo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ quần áo nói chung. Thường đi với động từ 'kiru' (mặc).
📝 Ví dụ thực tế
どんな服を着るのが好きですか。
What kind of clothes do you like to wear?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 寒いので、暖かい_______を着ましょう。
Q2: 週末に新しい_______を買いに行きます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.