N4 VOCABULARY
暮らす
くらす (kurasu)
sinh sống; sống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh lối sống, sinh hoạt hàng ngày, khác với 'sumu' chỉ nơi cư trú.
📝 Ví dụ thực tế
彼は田舎で静かに暮らしています。
He lives quietly in the countryside.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は毎日、家族と楽しく_______います。
Q2: 都会で_______のは、お金がかかります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.