🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
暖かい
あたたかい (atatakai)

ấm áp (thời tiết, không khí)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho thời tiết, nhiệt độ phòng hoặc không gian ấm áp dễ chịu.

📝 Ví dụ thực tế

今日は暖かい日ですね。

It's a warm day today, isn't it?

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: セーターを着ていたので、とても_______でした。

Q2: この部屋は南向きで、冬でも_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉