N4 VOCABULARY
暇な
ひまな (himana)
rảnh rỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na dùng tả trạng thái có thời gian rảnh.
📝 Ví dụ thực tế
週末は暇なので、映画を見に行きます。
Since I'm free on the weekend, I'm going to watch a movie.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日は仕事がなくて、_______時間がありますか。
Q2: 田中さんはいつも忙しいですが、今日はとても_______そうです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.