N4 VOCABULARY
時間
じかん (jikan)
thời gian, giờ giấc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoảng thời gian hoặc một thời điểm cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、日本語を勉強する時間があります。
I have time to study Japanese every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 待ち合わせの_______は何時ですか。
Q2: 仕事が忙しくて、休む_______がありません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.