N4 VOCABULARY
時計
とけい (tokei)
đồng hồ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thiết bị đo thời gian, gồm cả đồng hồ treo tường và đeo tay.
📝 Ví dụ thực tế
壁に大きな時計がかかっています。
A big clock is hanging on the wall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今、何時か_______を見て確認します。
Q2: 彼は新しい_______を買いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.