N4 VOCABULARY
時刻
じこく (jikoku)
thời khắc, thời gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một thời điểm cụ thể (như giờ tàu chạy), không phải khoảng thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
電車の時刻を駅で確認しました。
I confirmed the train's time at the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車の_______を駅の掲示板で確認しました。
Q2: 会議の開始_______が変更になりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.