N4 VOCABULARY
時々
ときどき (tokidoki)
thỉnh thoảng, đôi khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng từ chỉ tần suất thấp, ít hơn 'yoku' nhưng nhiều hơn 'mettani'.
📝 Ví dụ thực tế
私は時々映画を見に行きます。
I sometimes go to see movies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は週末に_______テニスをします。
Q2: 冬は雪が降りますが、_______雨が降ることもあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.