N4 VOCABULARY
昨日
きのう (kinou)
hôm qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngày trước ngày hiện tại, dùng khi nói về các sự kiện quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
私は昨日、映画を見ました。
I watched a movie yesterday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______、何をしましたか。
Q2: _______は私の誕生日でした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.