N4 VOCABULARY
春
はる (haru)
mùa xuân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Một trong bốn mùa. Gắn liền với hoa anh đào và sự khởi đầu mới.
📝 Ví dụ thực tế
日本の春は桜がとてもきれいです。
Cherry blossoms are very beautiful in Japanese spring.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本では____になると桜が咲きます。
Q2: ____は新しい学年が始まる季節です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.