N4 VOCABULARY
昔
むかし (mukashi)
ngày xưa, quá khứ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ hoặc phó từ. Chỉ quá khứ xa xưa, thường dùng mở đầu truyện cổ tích.
📝 Ví dụ thực tế
昔々、おじいさんとおばあさんがいました。
Once upon a time, there was an old man and an old woman.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______は、携帯電話がありませんでした。
Q2: これは_______から使われている道具です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.