N4 VOCABULARY
明るい
あかるい (akarui)
sáng, tươi sáng, vui vẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi i. Dùng cho ánh sáng và cả tính cách vui vẻ.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はとても明るい人です。
She is a very cheerful person.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この部屋は窓が大きくて、とても_______です。
Q2: 彼はいつも笑顔で、とても_______性格です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.