N4 VOCABULARY
日本語
にほんご (nihongo)
tiếng Nhật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tiếng Nhật. Thường dùng với động từ nói, học, hiểu.
📝 Ví dụ thực tế
私は日本語を勉強しています。
I am studying Japanese.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は_______が少し話せます。
Q2: _______の授業はとても楽しいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.