N4 VOCABULARY
日
ひ (hi), にち (nichi), か (ka)
ngày, mặt trời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhiều cách đọc: 'hi' (mặt trời/ngày), 'nichi' và 'ka' dùng cho ngày tháng.
📝 Ví dụ thực tế
昨日はいい日でした。
Yesterday was a good day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日は晴れの_______になりそうです。
Q2: 今日は3月15_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.