N4 VOCABULARY
旅行する
りょこうする (ryokō suru)
du lịch, đi du lịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ có nghĩa là đi du lịch, dùng cho giải trí hoặc công tác.
📝 Ví dụ thực tế
来月、家族と沖縄へ旅行します。
Next month, I will travel to Okinawa with my family.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夏休みに北海道へ_______予定です。
Q2: 休みの日はいつもどこかに_______のが好きです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.