N4 VOCABULARY
旅
たび (tabi)
chuyến đi, cuộc hành trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ chuyến đi xa. Thường dùng trong cụm 'tabi ni deru'.
📝 Ví dụ thực tế
週末に家族と京都へ旅に出ます。
I'm going on a trip to Kyoto with my family this weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 学生時代に、ヨーロッパへ_______に行きました。
Q2: 日本中を_______して、たくさんの文化に触れたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.