N4 VOCABULARY
方
ほう (hou)
hướng, phía, bên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hướng, phía hoặc so sánh. Tránh nhầm với 'kata' nghĩa là người.
📝 Ví dụ thực tế
駅はあちらの方です。
The station is in that direction.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は猫より犬の_______が好きです。
Q2: 公園の_______へ散歩に行きましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.