N4 VOCABULARY
断る
ことわる (kotowaru)
từ chối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chối lời mời hoặc yêu cầu. Thường dùng kèm từ ngữ lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
忙しかったので、友達の誘いを断りました。
I was busy, so I declined my friend's invitation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パーティーの招待を_______のは気が引けますが、予定があるので行けません。
Q2: 仕事が忙しくて、残業の依頼を_______ことができませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.