N4 VOCABULARY
料金
りょうきん (ryōkin)
phí, lệ phí, tiền cước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ tổng quát chỉ chi phí cho dịch vụ hoặc sản phẩm. Rộng hơn 'phí vào cổng'.
📝 Ví dụ thực tế
このホテルの宿泊料金はいくらですか。
How much is the accommodation fee for this hotel?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この駐車場の_______は1時間500円です。
Q2: 銀行で手数料の_______を払いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.