N4 VOCABULARY
整理する
せいりする (seiri suru)
dọn dẹp, sắp xếp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thu dọn đồ đạc hoặc sắp xếp thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
机の上を毎日きれいに整理します。
I tidy up my desk every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大切な書類は、きちんと_______おく必要があります。
Q2: 部屋が散らかっているので、週末に_______つもりです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.