N4 VOCABULARY
散歩
さんぽ (sanpo)
đi dạo, tản bộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi bộ thư thả. Thường dùng với 'suru' để tạo thành động từ.
📝 Ví dụ thực tế
毎朝、犬と一緒に公園を散歩します。
I take a walk in the park with my dog every morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 天気がいいので、近くの公園へ_______に行きましょう。
Q2: 気分転換に、海沿いを_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.