🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
故障する
こしょうする (koshō suru)

bị hỏng, trục trặc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho máy móc, thiết bị hoặc xe cộ khi ngừng hoạt động bình thường.

📝 Ví dụ thực tế

私のパソコンが故障してしまいました。

My computer broke down.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 電車が_______ので、遅れてしまいました。

Q2: この洗濯機はよく_______ので、新しいのを買いたいです。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉