N4 VOCABULARY
故障
こしょう (koshou)
hỏng hóc, sự cố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ hoặc động từ suru. Chỉ trạng thái máy móc bị hỏng.
📝 Ví dụ thực tế
昨日、車のエンジンが故障した。
Yesterday, my car's engine broke down.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このコピー機はよく_______するので、新しいものが必要です。
Q2: スマートフォンのスクリーンが割れて、完全に_______してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.