N4 VOCABULARY
描く
えがく (egaku)
vẽ, miêu tả, khắc họa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vẽ tranh mang tính nghệ thuật hoặc miêu tả, khắc họa một hình ảnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は夢で見た景色を絵に描きました。
She drew the scenery she saw in her dream in a picture.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供たちは公園で絵を_______のが好きです。
Q2: 彼の小説は、日本の美しい風景を詳細に_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.