N4 VOCABULARY
捕まえる
つかまえる (tsukamaeru)
bắt; tóm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng khi bắt vật đang chuyển động hoặc bắt giữ ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
警察が泥棒を捕まえました。
The police caught the thief.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ボールをしっかり_______てください。
Q2: 猫がねずみを_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.