N4 VOCABULARY
挨拶
あいさつ (aisatsu)
chào hỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng làm danh từ hoặc đi với 'suru'. Rất quan trọng trong giao tiếp.
📝 Ví dụ thực tế
朝、近所の人に挨拶をしました。
I greeted my neighbors in the morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本では、会ったときに「こんにちは」と_______します。
Q2: 出かける前に、家族に「行ってきます」と_______をしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.