N4 VOCABULARY
指
ゆび (yubi)
ngón tay, ngón chân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ngón tay hoặc ngón chân, thường là ngón tay.
📝 Ví dụ thực tế
彼は指で数を数えました。
He counted the numbers with his fingers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ピアノを弾くときには_______を使います。
Q2: この絵は、_______で描かれたものです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.