N4 VOCABULARY
持つ
もつ (motsu)
cầm, mang, có
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cầm vật trên tay hoặc sở hữu thứ gì đó như tiền, hành lý.
📝 Ví dụ thực tế
傘を持っていますか?
Do you have an umbrella?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このかばんを_______ましょうか。
Q2: お金をあまり_______ていません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.