N4 VOCABULARY
持ってくる
もってくる (mottekuru)
mang đến, đem lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc mang một vật đến vị trí của người nói.
📝 Ví dụ thực tế
明日、宿題を学校に持ってきてください。
Please bring your homework to school tomorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A: 傘を忘れました。B: 大丈夫。私が今、_______。
Q2: 「この書類、明日までに私の机に_______。」
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.