N4 VOCABULARY
拭く
ふく (fuku)
lau, chùi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ chỉ việc làm sạch hoặc khô bề mặt bằng khăn, giấy.
📝 Ví dụ thực tế
テーブルをきれいに拭いてください。
Please wipe the table clean.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 食事の後、テーブルをきれいに_______ください。
Q2: お風呂から出たら、タオルで体を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.