N4 VOCABULARY
拝見する
はいけんする (haiken suru)
xem, nhìn (khiêm nhường)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dạng khiêm nhường của 'xem'. Dùng khi xem đồ vật của đối phương để thể hiện tôn kính.
📝 Ví dụ thực tế
課長の資料を拝見しました。
I looked at the section chief's document.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社長からの手紙を_______いたしました。
Q2: 先生が描かれた絵を、ぜひ一度_______たいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.