N4 VOCABULARY
招待する
しょうたいする (shoutai suru)
mời, chiêu đãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mời ai đó đến sự kiện, bữa tiệc hoặc nhà riêng.
📝 Ví dụ thực tế
友達を誕生日パーティーに招待しました。
I invited my friends to my birthday party.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末、友達を家に_______つもりです。
Q2: 結婚式にたくさんの人が_______されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.