N4 VOCABULARY
払う
はらう (harau)
trả, thanh toán, phủi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có hai nghĩa chính: trả tiền hoặc phủi bụi, gạt đi.
📝 Ví dụ thực tế
レストランで食事の代金を払いました。
I paid for the meal at the restaurant.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スーパーで買い物をして、レジでお金を_______。
Q2: 机の上のほこりを_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.