N4 VOCABULARY
手
て (te)
tay, cánh tay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ bàn tay, đôi khi chỉ cả cánh tay.
📝 Ví dụ thực tế
私は手を洗いました。
I washed my hands.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 赤ちゃんが私の_______を握った。
Q2: 子供が_______を上げて「はい!」と言いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.