N4 VOCABULARY
所
ところ (tokoro)
nơi, chỗ, thời điểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ địa điểm vật lý hoặc một khía cạnh, thời điểm của hành động.
📝 Ví dụ thực tế
ここは私の好きな所です。
This is my favorite place.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: きれいな_______で写真を撮りました。
Q2: 彼は今、出かける_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.