N4 VOCABULARY
戻る
もどる (modoru)
quay lại, trở lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Trở lại địa điểm, trạng thái hoặc vị trí ban đầu.
📝 Ví dụ thực tế
旅行から帰ってきて、元の生活に戻った。
After returning from the trip, I returned to my normal life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事が終わって、すぐに家に_______。
Q2: 出かけた人が、忘れ物を取りに一旦部屋に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.