N4 VOCABULARY
戦争
せんそう (sensou)
chiến tranh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xung đột vũ trang giữa các nước, hoặc ẩn dụ cho sự cạnh tranh khốc liệt.
📝 Ví dụ thực tế
歴史の授業で、第二次世界戦争について学びました。
I learned about the Second World War in history class.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 世界中から_______がなくなることを願っています。
Q2: ニュースで、ある国で_______が始まったと聞きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.