N4 VOCABULARY
我慢する
がまんする (gamansuru)
Chịu đựng, nhẫn nhịn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi cố gắng chịu đựng hoàn cảnh khó khăn hoặc kiềm chế ham muốn.
📝 Ví dụ thực tế
痛かったけど、最後まで我慢しました。
It hurt, but I endured it until the end.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車の中は暑かったが、文句を言わずに_______。
Q2: お腹が空いたけど、ごはんの時間まで_______よ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.