N4 VOCABULARY
成績
せいせき (seiseki)
thành tích, kết quả học tập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kết quả đạt được do nỗ lực, như điểm thi hay kết quả thể thao.
📝 Ví dụ thực tế
彼はテストで良い成績をとった。
He got good grades on the test.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はいつも_______が良いので、先生に褒められます。
Q2: このプロジェクトの_______は素晴らしかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.