N4 VOCABULARY
成功する
せいこうする (seikō suru)
thành công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ nhóm 3 chỉ việc đạt được mục tiêu, trái nghĩa với '失敗する'.
📝 Ví dụ thực tế
彼らは新しいプロジェクトの立ち上げに成功しました。
They succeeded in launching the new project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 努力の結果、彼は試験に____。
Q2: このビジネスを____させたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.