N4 VOCABULARY
成功
せいこう (seikou)
thành công
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ hoặc động từ suru. Đạt được mục tiêu. Trái nghĩa với 'shippai'.
📝 Ví dụ thực tế
プレゼンテーションは大成功だった。
The presentation was a great success.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい店の開店が_______して、毎日たくさんのお客さんが来ます。
Q2: 努力すれば、どんなことでも_______できると信じています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.