N4 VOCABULARY
慣らす
ならす (narasu)
làm cho quen, thuần hóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Làm cho ai đó hoặc con vật quen với môi trường.
📝 Ví dụ thực tế
新しい靴を足に慣らす。
I will break in my new shoes to my feet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子犬を新しい家に_______。
Q2: 新しい社員を会社の雰囲気に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.