N4 VOCABULARY
感動する
かんどうする (kandōsuru)
cảm động, xúc động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự xúc động sâu sắc trước điều gì đó tốt đẹp.
📝 Ví dụ thực tế
その映画を見て、とても感動しました。
I was very moved by that movie.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の美しい歌声に、みんな_______。
Q2: オリンピック選手の努力に_______、涙が出ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.