🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
感動
かんどう (kandou)

cảm động, xúc động

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường đi kèm với 'suru' để tạo thành động từ 'cảm động'.

📝 Ví dụ thực tế

彼のスピーチにとても感動しました。

I was deeply moved by his speech.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 映画を見て、涙が出るほど_______しました。

Q2: 彼女の素晴らしい歌声に_______しない人はいません。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉