N4 VOCABULARY
意地悪
いじわる (ijiwaru)
xấu tính, ác ý, trêu chọc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả người hoặc hành động không tử tế, ác ý.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私に意地悪な質問をしてきた。
He asked me a mean question.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は時々、弟に_______なことを言います。
Q2: 人に_______をしてはいけません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.