N4 VOCABULARY
情報
じょうほう (jōhō)
thông tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dữ liệu hoặc sự thật về ai/cái gì. Thường đi với thu thập, truyền đạt.
📝 Ví dụ thực tế
インターネットで旅行の情報を集めました。
I gathered information about the trip on the internet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の個人_______は教えられません。
Q2: このウェブサイトは、役に立つ_______がたくさんあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.